
Thể thao
mũi tên
arrow
Chọn Nghe để nghe từ.
Bản dịch
| Tiếng Anh | arrow |
|---|---|
| 日本語 | 矢 |
| Español | flecha |
| Português | flecha |
| Bahasa Indonesia | anak panah |
| हिन्दी | तीर |
| Français | flèche |
| Deutsch | Pfeil |
| Italiano | freccia |
| العربية | سهم |
| 한국어 | 화살 |
| 繁體中文 | 箭 |
| 简体中文 | 箭 |
| Tiếng Việt | mũi tên |
Ví dụ tiếng Anh: It is an arrow.