← Từ điển hình ảnh

rào vượt
Thể thao

rào vượt

hurdle

Chọn Nghe để nghe từ.

Bản dịch

Tiếng Anhhurdle
日本語ハードル
Españolvalla de atletismo
Portuguêsbarreira de atletismo
Bahasa Indonesiagawang lari
हिन्दीबाधा दौड़ की बाधा
Françaishaie d'athlétisme
DeutschHürde
Italianoostacolo
العربيةحاجز سباق
한국어허들
繁體中文跨欄架
简体中文跨栏架
Tiếng Việtrào vượt

Ví dụ tiếng Anh: It is a hurdle.

Ghép từ và hình theo nhịp của bạn.

Luyện tập với hình ảnh →Ghép từ này →