
Thể thao
cúp
trophy
Chọn Nghe để nghe từ.
Bản dịch
| Tiếng Anh | trophy |
|---|---|
| 日本語 | トロフィー |
| Español | trofeo |
| Português | troféu |
| Bahasa Indonesia | piala |
| हिन्दी | ट्रॉफ़ी |
| Français | trophée |
| Deutsch | Pokal |
| Italiano | trofeo |
| العربية | كأس جائزة |
| 한국어 | 트로피 |
| 繁體中文 | 獎盃 |
| 简体中文 | 奖杯 |
| Tiếng Việt | cúp |
Ví dụ tiếng Anh: It is a trophy.