
Thể thao
vạch đích
finish line
Chọn Nghe để nghe từ.
Bản dịch
| Tiếng Anh | finish line |
|---|---|
| 日本語 | ゴールライン |
| Español | línea de meta |
| Português | linha de chegada |
| Bahasa Indonesia | garis finis |
| हिन्दी | फ़िनिश लाइन |
| Français | ligne d'arrivée |
| Deutsch | Ziellinie |
| Italiano | linea del traguardo |
| العربية | خط نهاية |
| 한국어 | 결승선 |
| 繁體中文 | 終點線 |
| 简体中文 | 终点线 |
| Tiếng Việt | vạch đích |
Ví dụ tiếng Anh: It is a finish line.