
Giải trí
búp bê
doll
Chọn Nghe để nghe từ.
Bản dịch
| Tiếng Anh | doll |
|---|---|
| 日本語 | 人形 |
| Español | muñeca |
| Português | boneca |
| Bahasa Indonesia | boneka |
| हिन्दी | गुड़िया |
| Français | poupée |
| Deutsch | Puppe |
| Italiano | bambola |
| العربية | دمية |
| 한국어 | 인형 |
| 繁體中文 | 娃娃 |
| 简体中文 | 娃娃 |
| Tiếng Việt | búp bê |
Ví dụ tiếng Anh: It is a doll.