
Giải trí
ngựa bập bênh
rocking horse
Chọn Nghe để nghe từ.
Bản dịch
| Tiếng Anh | rocking horse |
|---|---|
| 日本語 | 木馬 |
| Español | caballito mecedor |
| Português | cavalinho de balanço |
| Bahasa Indonesia | kuda goyang |
| हिन्दी | झूलने वाला घोड़ा |
| Français | cheval à bascule |
| Deutsch | Schaukelpferd |
| Italiano | cavallo a dondolo |
| العربية | حصان هزاز |
| 한국어 | 흔들 목마 |
| 繁體中文 | 搖搖馬 |
| 简体中文 | 摇摇马 |
| Tiếng Việt | ngựa bập bênh |
Ví dụ tiếng Anh: It is a rocking horse.