
Giải trí
tàu lượn siêu tốc
roller coaster
Chọn Nghe để nghe từ.
Bản dịch
| Tiếng Anh | roller coaster |
|---|---|
| 日本語 | ジェットコースター |
| Español | montaña rusa |
| Português | montanha-russa |
| Bahasa Indonesia | roller coaster |
| हिन्दी | रोलर कोस्टर |
| Français | montagnes russes |
| Deutsch | Achterbahn |
| Italiano | montagne russe |
| العربية | أفعوانية |
| 한국어 | 롤러코스터 |
| 繁體中文 | 雲霄飛車 |
| 简体中文 | 过山车 |
| Tiếng Việt | tàu lượn siêu tốc |
Ví dụ tiếng Anh: It is a roller coaster.