
Giải trí
túi ngủ
sleeping bag
Chọn Nghe để nghe từ.
Bản dịch
| Tiếng Anh | sleeping bag |
|---|---|
| 日本語 | 寝袋 |
| Español | bolsa de dormir |
| Português | saco de dormir |
| Bahasa Indonesia | kantong tidur |
| हिन्दी | स्लीपिंग बैग |
| Français | sac de couchage |
| Deutsch | Schlafsack |
| Italiano | sacco a pelo |
| العربية | كيس نوم |
| 한국어 | 침낭 |
| 繁體中文 | 睡袋 |
| 简体中文 | 睡袋 |
| Tiếng Việt | túi ngủ |
Ví dụ tiếng Anh: It is a sleeping bag.