
Giải trí
lưới đánh cá
fishing net
Chọn Nghe để nghe từ.
Bản dịch
| Tiếng Anh | fishing net |
|---|---|
| 日本語 | 漁網 |
| Español | red de pesca |
| Português | rede de pesca |
| Bahasa Indonesia | jaring ikan |
| हिन्दी | मछली का जाल |
| Français | filet de pêche |
| Deutsch | Fischernetz |
| Italiano | rete da pesca |
| العربية | شبكة صيد |
| 한국어 | 어망 |
| 繁體中文 | 漁網 |
| 简体中文 | 渔网 |
| Tiếng Việt | lưới đánh cá |
Ví dụ tiếng Anh: It is a fishing net.