
Giải trí
kính thiên văn
telescope
Chọn Nghe để nghe từ.
Bản dịch
| Tiếng Anh | telescope |
|---|---|
| 日本語 | 望遠鏡 |
| Español | telescopio |
| Português | telescópio |
| Bahasa Indonesia | teleskop |
| हिन्दी | टेलीस्कोप |
| Français | télescope |
| Deutsch | Teleskop |
| Italiano | telescopio |
| العربية | تلسكوب |
| 한국어 | 망원경 |
| 繁體中文 | 望遠鏡 |
| 简体中文 | 望远镜 |
| Tiếng Việt | kính thiên văn |
Ví dụ tiếng Anh: It is a telescope.