
Giải trí hằng ngày
thảm dã ngoại
picnic blanket
Chọn Nghe để nghe từ.
Bản dịch
| Tiếng Anh | picnic blanket |
|---|---|
| 日本語 | ピクニックシート |
| Español | mantel de pícnic |
| Português | toalha de piquenique |
| Bahasa Indonesia | tikar piknik |
| हिन्दी | पिकनिक चादर |
| Français | couverture de pique-nique |
| Deutsch | Picknickdecke |
| Italiano | coperta da picnic |
| العربية | بساط نزهة |
| 한국어 | 피크닉 매트 |
| 繁體中文 | 野餐墊 |
| 简体中文 | 野餐垫 |
| Tiếng Việt | thảm dã ngoại |
Ví dụ tiếng Anh: It is a picnic blanket.