
Giải trí hằng ngày
túi máy ảnh
camera bag
Chọn Nghe để nghe từ.
Bản dịch
| Tiếng Anh | camera bag |
|---|---|
| 日本語 | カメラバッグ |
| Español | estuche de cámara |
| Português | bolsa de câmera |
| Bahasa Indonesia | tas kamera |
| हिन्दी | कैमरा बैग |
| Français | sac d'appareil photo |
| Deutsch | Kameratasche |
| Italiano | borsa fotografica |
| العربية | حقيبة كاميرا |
| 한국어 | 카메라 가방 |
| 繁體中文 | 相機包 |
| 简体中文 | 相机包 |
| Tiếng Việt | túi máy ảnh |
Ví dụ tiếng Anh: It is a camera bag.