
Khoa học và âm nhạc
cốc thí nghiệm
beaker
Chọn Nghe để nghe từ.
Bản dịch
| Tiếng Anh | beaker |
|---|---|
| 日本語 | ビーカー |
| Español | vaso de precipitados |
| Português | béquer |
| Bahasa Indonesia | gelas kimia |
| हिन्दी | बीकर |
| Français | bécher |
| Deutsch | Becherglas |
| Italiano | becher |
| العربية | كأس مختبر |
| 한국어 | 비커 |
| 繁體中文 | 燒杯 |
| 简体中文 | 烧杯 |
| Tiếng Việt | cốc thí nghiệm |
Ví dụ tiếng Anh: It is a beaker.