← Từ điển hình ảnh

hóa thạch
Khoa học và âm nhạc

hóa thạch

fossil

Chọn Nghe để nghe từ.

Bản dịch

Tiếng Anhfossil
日本語化石
Españolfósil
Portuguêsfóssil
Bahasa Indonesiafosil
हिन्दीजीवाश्म
Françaisfossile
DeutschFossil
Italianofossile
العربيةأحفورة
한국어화석
繁體中文化石
简体中文化石
Tiếng Việthóa thạch

Ví dụ tiếng Anh: It is a fossil.

Ghép từ và hình theo nhịp của bạn.

Luyện tập với hình ảnh →Ghép từ này →