
Khoa học và âm nhạc
ngọc trai
pearl
Chọn Nghe để nghe từ.
Bản dịch
| Tiếng Anh | pearl |
|---|---|
| 日本語 | 真珠 |
| Español | perla |
| Português | pérola |
| Bahasa Indonesia | mutiara |
| हिन्दी | मोती |
| Français | perle |
| Deutsch | Perle |
| Italiano | perla |
| العربية | لؤلؤة |
| 한국어 | 진주 |
| 繁體中文 | 珍珠 |
| 简体中文 | 珍珠 |
| Tiếng Việt | ngọc trai |
Ví dụ tiếng Anh: It is a pearl.