
Khoa học và âm nhạc
đàn accordion
accordion
Chọn Nghe để nghe từ.
Bản dịch
| Tiếng Anh | accordion |
|---|---|
| 日本語 | アコーディオン |
| Español | acordeón |
| Português | acordeão |
| Bahasa Indonesia | akordeon |
| हिन्दी | अकॉर्डियन |
| Français | accordéon |
| Deutsch | Akkordeon |
| Italiano | fisarmonica |
| العربية | أكورديون |
| 한국어 | 아코디언 |
| 繁體中文 | 手風琴 |
| 简体中文 | 手风琴 |
| Tiếng Việt | đàn accordion |
Ví dụ tiếng Anh: It is an accordion.