
Khoa học và âm nhạc
guitar điện
electric guitar
Chọn Nghe để nghe từ.
Bản dịch
| Tiếng Anh | electric guitar |
|---|---|
| 日本語 | エレキギター |
| Español | guitarra eléctrica |
| Português | guitarra |
| Bahasa Indonesia | gitar listrik |
| हिन्दी | इलेक्ट्रिक गिटार |
| Français | guitare électrique |
| Deutsch | E-Gitarre |
| Italiano | chitarra elettrica |
| العربية | غيتار كهربائي |
| 한국어 | 일렉트릭 기타 |
| 繁體中文 | 電吉他 |
| 简体中文 | 电吉他 |
| Tiếng Việt | guitar điện |
Ví dụ tiếng Anh: It is an electric guitar.