← Từ điển hình ảnh

đàn cello
Khoa học và âm nhạc

đàn cello

cello

Chọn Nghe để nghe từ.

Bản dịch

Tiếng Anhcello
日本語チェロ
Españolviolonchelo
Portuguêsvioloncelo
Bahasa Indonesiaselo
हिन्दीचेलो
Françaisvioloncelle
DeutschCello
Italianovioloncello
العربيةتشيلو
한국어첼로
繁體中文大提琴
简体中文大提琴
Tiếng Việtđàn cello

Ví dụ tiếng Anh: It is a cello.

Ghép từ và hình theo nhịp của bạn.

Luyện tập với hình ảnh →Ghép từ này →