
Khoa học và âm nhạc
kèn clarinet
clarinet
Chọn Nghe để nghe từ.
Bản dịch
| Tiếng Anh | clarinet |
|---|---|
| 日本語 | クラリネット |
| Español | clarinete |
| Português | clarinete |
| Bahasa Indonesia | klarinet |
| हिन्दी | क्लैरिनेट |
| Français | clarinette |
| Deutsch | Klarinette |
| Italiano | clarinetto |
| العربية | كلارينيت |
| 한국어 | 클라리넷 |
| 繁體中文 | 單簧管 |
| 简体中文 | 单簧管 |
| Tiếng Việt | kèn clarinet |
Ví dụ tiếng Anh: It is a clarinet.