
Khoa học và âm nhạc
trống
drum
Chọn Nghe để nghe từ.
Bản dịch
| Tiếng Anh | drum |
|---|---|
| 日本語 | 太鼓 |
| Español | tambor |
| Português | tambor |
| Bahasa Indonesia | drum |
| हिन्दी | ढोल |
| Français | tambour |
| Deutsch | Trommel |
| Italiano | tamburo |
| العربية | طبل |
| 한국어 | 북 |
| 繁體中文 | 鼓 |
| 简体中文 | 鼓 |
| Tiếng Việt | trống |
Ví dụ tiếng Anh: It is a drum.