
Khoa học và âm nhạc
kẻng tam giác
triangle
Chọn Nghe để nghe từ.
Bản dịch
| Tiếng Anh | triangle |
|---|---|
| 日本語 | 楽器のトライアングル |
| Español | triángulo musical |
| Português | triângulo |
| Bahasa Indonesia | triangle |
| हिन्दी | त्रिभुज वाद्य |
| Français | triangle musical |
| Deutsch | Triangel |
| Italiano | triangolo musicale |
| العربية | مثلث موسيقي |
| 한국어 | 트라이앵글 |
| 繁體中文 | 三角鐵 |
| 简体中文 | 三角铁 |
| Tiếng Việt | kẻng tam giác |
Ví dụ tiếng Anh: It is a triangle.