
Con người
cặp song sinh
twins
Chọn Nghe để nghe từ.
Bản dịch
| Tiếng Anh | twins |
|---|---|
| 日本語 | 双子 |
| Español | gemelas |
| Português | gêmeas |
| Bahasa Indonesia | anak kembar |
| हिन्दी | जुड़वाँ |
| Français | jumelles |
| Deutsch | Zwillinge |
| Italiano | gemelle |
| العربية | توأم |
| 한국어 | 쌍둥이 |
| 繁體中文 | 雙胞胎 |
| 简体中文 | 双胞胎 |
| Tiếng Việt | cặp song sinh |
Ví dụ tiếng Anh: They are twins.