
Nghề nghiệp
lính cứu hỏa
firefighter
Chọn Nghe để nghe từ.
Bản dịch
| Tiếng Anh | firefighter |
|---|---|
| 日本語 | 消防士 |
| Español | bombera |
| Português | bombeira |
| Bahasa Indonesia | pemadam kebakaran |
| हिन्दी | अग्निशमन कर्मी |
| Français | pompière |
| Deutsch | Feuerwehrfrau |
| Italiano | pompiera |
| العربية | إطفائية |
| 한국어 | 소방관 |
| 繁體中文 | 消防員 |
| 简体中文 | 消防员 |
| Tiếng Việt | lính cứu hỏa |
Ví dụ tiếng Anh: It is a firefighter.