
Nghề nghiệp
giáo viên
teacher
Chọn Nghe để nghe từ.
Bản dịch
| Tiếng Anh | teacher |
|---|---|
| 日本語 | 教師 |
| Español | maestra |
| Português | professora |
| Bahasa Indonesia | guru |
| हिन्दी | अध्यापिका |
| Français | enseignante |
| Deutsch | Lehrerin |
| Italiano | insegnante |
| العربية | معلمة |
| 한국어 | 교사 |
| 繁體中文 | 老師 |
| 简体中文 | 老师 |
| Tiếng Việt | giáo viên |
Ví dụ tiếng Anh: It is a teacher.