
Nghề nghiệp
người đưa thư
mail carrier
Chọn Nghe để nghe từ.
Bản dịch
| Tiếng Anh | mail carrier |
|---|---|
| 日本語 | 郵便配達員 |
| Español | cartera |
| Português | carteira |
| Bahasa Indonesia | tukang pos |
| हिन्दी | डाकिया |
| Français | factrice |
| Deutsch | Briefträgerin |
| Italiano | postina |
| العربية | ساعية بريد |
| 한국어 | 우편배달부 |
| 繁體中文 | 郵差 |
| 简体中文 | 邮递员 |
| Tiếng Việt | người đưa thư |
Ví dụ tiếng Anh: It is a mail carrier.