
Nghề nghiệp
thợ làm bánh
baker
Chọn Nghe để nghe từ.
Bản dịch
| Tiếng Anh | baker |
|---|---|
| 日本語 | パン職人 |
| Español | panadera |
| Português | padeira |
| Bahasa Indonesia | tukang roti |
| हिन्दी | बेकर |
| Français | boulangère |
| Deutsch | Bäckerin |
| Italiano | panettiera |
| العربية | خبازة |
| 한국어 | 제빵사 |
| 繁體中文 | 麵包師 |
| 简体中文 | 面包师 |
| Tiếng Việt | thợ làm bánh |
Ví dụ tiếng Anh: It is a baker.