
Nghề nghiệp
thợ máy
mechanic
Chọn Nghe để nghe từ.
Bản dịch
| Tiếng Anh | mechanic |
|---|---|
| 日本語 | 整備士 |
| Español | mecánico |
| Português | mecânico |
| Bahasa Indonesia | montir |
| हिन्दी | मैकेनिक |
| Français | mécanicien |
| Deutsch | Mechaniker |
| Italiano | meccanico |
| العربية | ميكانيكي |
| 한국어 | 정비사 |
| 繁體中文 | 汽車技師 |
| 简体中文 | 汽车修理工 |
| Tiếng Việt | thợ máy |
Ví dụ tiếng Anh: It is a mechanic.