
Hình dạng và sự kiện
hình vuông
square
Chọn Nghe để nghe từ.
Bản dịch
| Tiếng Anh | square |
|---|---|
| 日本語 | 正方形 |
| Español | cuadrado |
| Português | quadrado |
| Bahasa Indonesia | persegi |
| हिन्दी | वर्ग |
| Français | carré |
| Deutsch | Quadrat |
| Italiano | quadrato |
| العربية | مربع |
| 한국어 | 정사각형 |
| 繁體中文 | 正方形 |
| 简体中文 | 正方形 |
| Tiếng Việt | hình vuông |
Ví dụ tiếng Anh: It is a square.