
Hình dạng và sự kiện
hình lưỡi liềm
crescent
Chọn Nghe để nghe từ.
Bản dịch
| Tiếng Anh | crescent |
|---|---|
| 日本語 | 三日月形 |
| Español | media luna |
| Português | meia-lua |
| Bahasa Indonesia | bulan sabit |
| हिन्दी | अर्धचंद्र |
| Français | croissant |
| Deutsch | Mondsichel |
| Italiano | mezzaluna |
| العربية | هلال |
| 한국어 | 초승달 모양 |
| 繁體中文 | 新月形 |
| 简体中文 | 新月形 |
| Tiếng Việt | hình lưỡi liềm |
Ví dụ tiếng Anh: It is a crescent.