
Hình dạng và sự kiện
hình lập phương
cube
Chọn Nghe để nghe từ.
Bản dịch
| Tiếng Anh | cube |
|---|---|
| 日本語 | 立方体 |
| Español | cubo |
| Português | cubo |
| Bahasa Indonesia | kubus |
| हिन्दी | घन |
| Français | cube |
| Deutsch | Würfel |
| Italiano | cubo |
| العربية | مكعب |
| 한국어 | 정육면체 |
| 繁體中文 | 立方體 |
| 简体中文 | 立方体 |
| Tiếng Việt | hình lập phương |
Ví dụ tiếng Anh: It is a cube.