
Hình dạng và sự kiện
hoa giấy
confetti
Chọn Nghe để nghe từ.
Bản dịch
| Tiếng Anh | confetti |
|---|---|
| 日本語 | 紙吹雪 |
| Español | confeti |
| Português | confete |
| Bahasa Indonesia | konfeti |
| हिन्दी | रंगीन कागज़ के टुकड़े |
| Français | confettis |
| Deutsch | Konfetti |
| Italiano | coriandoli |
| العربية | قصاصات احتفال |
| 한국어 | 색종이 조각 |
| 繁體中文 | 彩紙屑 |
| 简体中文 | 彩纸屑 |
| Tiếng Việt | hoa giấy |
Ví dụ tiếng Anh: It is confetti.