
Hình dạng và sự kiện
cờ
flag
Chọn Nghe để nghe từ.
Bản dịch
| Tiếng Anh | flag |
|---|---|
| 日本語 | 旗 |
| Español | bandera |
| Português | bandeira |
| Bahasa Indonesia | bendera |
| हिन्दी | झंडा |
| Français | drapeau |
| Deutsch | Fahne |
| Italiano | bandiera |
| العربية | علم |
| 한국어 | 깃발 |
| 繁體中文 | 旗子 |
| 简体中文 | 旗子 |
| Tiếng Việt | cờ |
Ví dụ tiếng Anh: It is a flag.