
Màu sắc
màu vàng kim
gold
Chọn Nghe để nghe từ.
Bản dịch
| Tiếng Anh | gold |
|---|---|
| 日本語 | 金色 |
| Español | dorado |
| Português | dourado |
| Bahasa Indonesia | emas |
| हिन्दी | सुनहरा |
| Français | doré |
| Deutsch | Gold |
| Italiano | oro |
| العربية | ذهبي |
| 한국어 | 금색 |
| 繁體中文 | 金色 |
| 简体中文 | 金色 |
| Tiếng Việt | màu vàng kim |
Ví dụ tiếng Anh: It is gold.