
Thực vật
lô hội
aloe
Chọn Nghe để nghe từ.
Bản dịch
| Tiếng Anh | aloe |
|---|---|
| 日本語 | アロエ |
| Español | sábila |
| Português | babosa |
| Bahasa Indonesia | lidah buaya |
| हिन्दी | घृतकुमारी |
| Français | aloès |
| Deutsch | Aloe |
| Italiano | aloe |
| العربية | ألوة |
| 한국어 | 알로에 |
| 繁體中文 | 蘆薈 |
| 简体中文 | 芦荟 |
| Tiếng Việt | lô hội |
Ví dụ tiếng Anh: It is aloe.