← Từ điển hình ảnh

cây phong
Thực vật

cây phong

maple tree

Chọn Nghe để nghe từ.

Bản dịch

Tiếng Anhmaple tree
日本語カエデ
Españolarce
Portuguêsbordo
Bahasa Indonesiapohon maple
हिन्दीमेपल का पेड़
Françaisérable
DeutschAhorn
Italianoacero
العربيةشجرة قيقب
한국어단풍나무
繁體中文楓樹
简体中文枫树
Tiếng Việtcây phong

Ví dụ tiếng Anh: It is a maple tree.

Ghép từ và hình theo nhịp của bạn.

Luyện tập với hình ảnh →Ghép từ này →