
Thực vật
gốc cây
stump
Chọn Nghe để nghe từ.
Bản dịch
| Tiếng Anh | stump |
|---|---|
| 日本語 | 切り株 |
| Español | tocón |
| Português | toco |
| Bahasa Indonesia | tunggul |
| हिन्दी | ठूँठ |
| Français | souche |
| Deutsch | Baumstumpf |
| Italiano | ceppo |
| العربية | جذع مقطوع |
| 한국어 | 그루터기 |
| 繁體中文 | 樹樁 |
| 简体中文 | 树桩 |
| Tiếng Việt | gốc cây |
Ví dụ tiếng Anh: It is a stump.