
Cảnh quan và thời tiết
sông
river
Chọn Nghe để nghe từ.
Bản dịch
| Tiếng Anh | river |
|---|---|
| 日本語 | 川 |
| Español | río |
| Português | rio |
| Bahasa Indonesia | sungai |
| हिन्दी | नदी |
| Français | rivière |
| Deutsch | Fluss |
| Italiano | fiume |
| العربية | نهر |
| 한국어 | 강 |
| 繁體中文 | 河流 |
| 简体中文 | 河流 |
| Tiếng Việt | sông |
Ví dụ tiếng Anh: It is a river.