
Cảnh quan và thời tiết
bãi biển
beach
Chọn Nghe để nghe từ.
Bản dịch
| Tiếng Anh | beach |
|---|---|
| 日本語 | 浜辺 |
| Español | playa |
| Português | praia |
| Bahasa Indonesia | pantai |
| हिन्दी | समुद्र तट |
| Français | plage |
| Deutsch | Strand |
| Italiano | spiaggia |
| العربية | شاطئ |
| 한국어 | 해변 |
| 繁體中文 | 沙灘 |
| 简体中文 | 沙滩 |
| Tiếng Việt | bãi biển |
Ví dụ tiếng Anh: It is a beach.