
Cảnh quan và thời tiết
thung lũng
valley
Chọn Nghe để nghe từ.
Bản dịch
| Tiếng Anh | valley |
|---|---|
| 日本語 | 谷 |
| Español | valle |
| Português | vale |
| Bahasa Indonesia | lembah |
| हिन्दी | घाटी |
| Français | vallée |
| Deutsch | Tal |
| Italiano | valle |
| العربية | واد |
| 한국어 | 골짜기 |
| 繁體中文 | 山谷 |
| 简体中文 | 山谷 |
| Tiếng Việt | thung lũng |
Ví dụ tiếng Anh: It is a valley.