
Cảnh quan và thời tiết
miệng núi lửa
crater
Chọn Nghe để nghe từ.
Bản dịch
| Tiếng Anh | crater |
|---|---|
| 日本語 | 火口 |
| Español | cráter |
| Português | cratera |
| Bahasa Indonesia | kawah |
| हिन्दी | गड्ढा क्रेटर |
| Français | cratère volcanique |
| Deutsch | Krater |
| Italiano | cratere |
| العربية | فوهة بركان |
| 한국어 | 분화구 |
| 繁體中文 | 火山口 |
| 简体中文 | 火山口 |
| Tiếng Việt | miệng núi lửa |
Ví dụ tiếng Anh: It is a crater.