
Cảnh quan và thời tiết
cồn cát
sand dune
Chọn Nghe để nghe từ.
Bản dịch
| Tiếng Anh | sand dune |
|---|---|
| 日本語 | 砂丘 |
| Español | duna |
| Português | duna |
| Bahasa Indonesia | bukit pasir |
| हिन्दी | रेत का टीला |
| Français | dune |
| Deutsch | Sanddüne |
| Italiano | duna |
| العربية | كثيب رملي |
| 한국어 | 모래언덕 |
| 繁體中文 | 沙丘 |
| 简体中文 | 沙丘 |
| Tiếng Việt | cồn cát |
Ví dụ tiếng Anh: It is a sand dune.