
Cảnh quan và thời tiết
rừng
forest
Chọn Nghe để nghe từ.
Bản dịch
| Tiếng Anh | forest |
|---|---|
| 日本語 | 森林 |
| Español | bosque |
| Português | floresta |
| Bahasa Indonesia | hutan |
| हिन्दी | जंगल |
| Français | forêt |
| Deutsch | Wald |
| Italiano | foresta |
| العربية | غابة |
| 한국어 | 숲 |
| 繁體中文 | 森林 |
| 简体中文 | 森林 |
| Tiếng Việt | rừng |
Ví dụ tiếng Anh: It is a forest.