
Cảnh quan và thời tiết
suối nước nóng
hot spring
Chọn Nghe để nghe từ.
Bản dịch
| Tiếng Anh | hot spring |
|---|---|
| 日本語 | 温泉 |
| Español | aguas termales |
| Português | fonte termal |
| Bahasa Indonesia | sumber air panas |
| हिन्दी | गर्म पानी का सोता |
| Français | source chaude |
| Deutsch | Thermalquelle |
| Italiano | sorgente termale |
| العربية | ينبوع حار |
| 한국어 | 온천 |
| 繁體中文 | 溫泉 |
| 简体中文 | 温泉 |
| Tiếng Việt | suối nước nóng |
Ví dụ tiếng Anh: It is a hot spring.