
Cảnh quan và thời tiết
viên sỏi
pebble
Chọn Nghe để nghe từ.
Bản dịch
| Tiếng Anh | pebble |
|---|---|
| 日本語 | 小石 |
| Español | piedrita |
| Português | pedrinha |
| Bahasa Indonesia | kerikil |
| हिन्दी | कंकड़ |
| Français | galet |
| Deutsch | Kieselstein |
| Italiano | ciottolo |
| العربية | حصاة |
| 한국어 | 조약돌 |
| 繁體中文 | 小石子 |
| 简体中文 | 小石子 |
| Tiếng Việt | viên sỏi |
Ví dụ tiếng Anh: It is a pebble.