
Cảnh quan và thời tiết
bùn
mud
Chọn Nghe để nghe từ.
Bản dịch
| Tiếng Anh | mud |
|---|---|
| 日本語 | 泥 |
| Español | lodo |
| Português | lama |
| Bahasa Indonesia | lumpur |
| हिन्दी | कीचड़ |
| Français | boue |
| Deutsch | Schlamm |
| Italiano | fango |
| العربية | طين |
| 한국어 | 진흙 |
| 繁體中文 | 泥巴 |
| 简体中文 | 泥巴 |
| Tiếng Việt | bùn |
Ví dụ tiếng Anh: It is mud.