
Cảnh quan và thời tiết
cột băng
icicle
Chọn Nghe để nghe từ.
Bản dịch
| Tiếng Anh | icicle |
|---|---|
| 日本語 | つらら |
| Español | carámbano |
| Português | pingente de gelo |
| Bahasa Indonesia | tetesan es |
| हिन्दी | बर्फ़ की लटकन |
| Français | stalactite de glace |
| Deutsch | Eiszapfen |
| Italiano | ghiacciolo |
| العربية | كتلة جليد متدلية |
| 한국어 | 고드름 |
| 繁體中文 | 冰柱 |
| 简体中文 | 冰柱 |
| Tiếng Việt | cột băng |
Ví dụ tiếng Anh: It is an icicle.