
Cảnh quan và thời tiết
hành tinh
planet
Chọn Nghe để nghe từ.
Bản dịch
| Tiếng Anh | planet |
|---|---|
| 日本語 | 惑星 |
| Español | planeta |
| Português | planeta |
| Bahasa Indonesia | planet |
| हिन्दी | ग्रह |
| Français | planète |
| Deutsch | Planet |
| Italiano | pianeta |
| العربية | كوكب |
| 한국어 | 행성 |
| 繁體中文 | 行星 |
| 简体中文 | 行星 |
| Tiếng Việt | hành tinh |
Ví dụ tiếng Anh: It is a planet.