
Động vật có vú
chuột cống
rat
Chọn Nghe để nghe từ.
Bản dịch
| Tiếng Anh | rat |
|---|---|
| 日本語 | ドブネズミ |
| Español | rata |
| Português | rato |
| Bahasa Indonesia | tikus |
| हिन्दी | चूहा |
| Français | rat |
| Deutsch | Ratte |
| Italiano | ratto |
| العربية | جرذ |
| 한국어 | 시궁쥐 |
| 繁體中文 | 褐鼠 |
| 简体中文 | 褐鼠 |
| Tiếng Việt | chuột cống |
Ví dụ tiếng Anh: It is a rat.