← Từ điển hình ảnh

lợn rừng
Động vật có vú

lợn rừng

wild boar

Chọn Nghe để nghe từ.

Bản dịch

Tiếng Anhwild boar
日本語イノシシ
Españoljabalí
Portuguêsjavali
Bahasa Indonesiababi hutan
हिन्दीजंगली सुअर
Françaissanglier
DeutschWildschwein
Italianocinghiale
العربيةخنزير بري
한국어멧돼지
繁體中文野豬
简体中文野猪
Tiếng Việtlợn rừng

Ví dụ tiếng Anh: It is a wild boar.

Ghép từ và hình theo nhịp của bạn.

Luyện tập với hình ảnh →Ghép từ này →