← Từ điển hình ảnh

alpaca
Động vật có vú

alpaca

alpaca

Chọn Nghe để nghe từ.

Bản dịch

Tiếng Anhalpaca
日本語アルパカ
Españolalpaca
Portuguêsalpaca
Bahasa Indonesiaalpaka
हिन्दीअल्पाका
Françaisalpaga
DeutschAlpaka
Italianoalpaca
العربيةألبكة
한국어알파카
繁體中文羊駝
简体中文羊驼
Tiếng Việtalpaca

Ví dụ tiếng Anh: It is an alpaca.

Ghép từ và hình theo nhịp của bạn.

Luyện tập với hình ảnh →Ghép từ này →